Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spooky

/'spu:kiʃ/ Collins ★ phổ biến #13688

“spookier” là so sánh hơn của spooky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spookier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spooky

/'spu:kiʃ/

tính từ

  • có ma quỷ; như ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

s unpredictably excitable (especially of horses)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...