spool
/spu:l/ GRECollins ★ phổ biến #16319
Biến thể từ
spools số nhiều
spooled quá khứ phân từ
spooling hiện tại phân từ
spools ngôi 3 số ít
spooled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spool
/spu:l/
danh từ
- ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quăng)
ngoại động từ
- cuộn (chỉ...) vào ống
Định nghĩa tiếng Anh
v. transfer data intended for a peripheral device (usually a printer) into temporary storage v. wind onto a spool or a reel