Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spool

/spu:l/ GRECollins ★ phổ biến #16319

“spooled” là quá khứ phân từ của spool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spool

/spu:l/

danh từ

  • ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quăng)

ngoại động từ

  • cuộn (chỉ...) vào ống
Định nghĩa tiếng Anh

v. transfer data intended for a peripheral device (usually a printer) into temporary storage v. wind onto a spool or a reel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...