Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spooner

/'spu:nə/

danh từ

  • người nói ngọng
Biến thể từ spooners số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...