Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sporogenesis

/,spɔ:rou'dʤenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sporogenesis

/,spɔ:rou'dʤenisis/

danh từ

  • (sinh vật học) sự phát sinh bào tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. reproduction by spores.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...