Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6535

sporting

/'spɔ:tiɳ/

tính từ

  • (thuộc) thể thao; thích thể thao
    • a sporting man: người thích thể thao
  • thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or used in sports\ns. involving risk or willingness to take a risk

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...