sportscast
/'spɒ:tskɑ:st/ phổ biến #39655
Biến thể từ
sportscasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sportscast
//
* danh từ- buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao
Định nghĩa tiếng Anh
n. a broadcast of sports news or commentary v. broadcast a sports event