Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39655

sportscast

//

* danh từ
  • buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao
Biến thể từ sportscasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broadcast of sports news or commentary\nv. broadcast a sports event

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...