spotless
/'spɔtlis/
tính từ
- không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm
- không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)
Định nghĩa tiếng Anh
s completely neat and clean
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s completely neat and clean
Đang tải...