Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16294

spotless

/'spɔtlis/

tính từ

  • không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm
  • không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)
Định nghĩa tiếng Anh

s completely neat and clean

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...