Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sprint

/sprint/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8582

“sprints” là số nhiều của sprint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chạy nhanh động từ

“He decided to sprint to catch the bus.”Anh ấy quyết định chạy nhanh để bắt xe buýt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sprint

/sprint/

danh từ

  • sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút

động từ

  • chạy nước rút, chạy hết tốc lực
Định nghĩa tiếng Anh

v. run very fast, usually for a short distance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...