sprite
/sprait/ phổ biến #25347
“sprites” là số nhiều của sprite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sprites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sprite
/sprait/
danh từ
- yêu tinh, ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n a small being, human in form, playful and having magical powers