Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spud

/spʌd/ phổ biến #26210

“spuds” là số nhiều của spud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củ khoai tây danh từ

“Can you peel the spuds while I heat the oil?”Bạn gọt khoai tây giúp mình trong lúc mình đun dầu nhé?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spud

/spʌd/

danh từ

  • cái thuồng giãy cỏ
  • (từ lóng) khoai tây

ngoại động từ

  • giãy (cỏ dại) bằng thuổng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp hand shovel for digging out roots and weeds v. initiate drilling operations, as for petroleum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...