Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spurn

/spə:n/ GRECollins ★ phổ biến #15240

“spurning” là hiện tại phân từ của spurn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spurn

/spə:n/

danh từ

  • sự đá đi, sự hất đi
  • sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi

ngoại động từ

  • đẩy lui, đá lui
  • bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi

nội động từ

  • hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ
Định nghĩa tiếng Anh

v reject with contempt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...