spurn
/spə:n/ GRECollins ★ phổ biến #15240
“spurns” là ngôi 3 số ít của spurn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spurn
/spə:n/
danh từ
- sự đá đi, sự hất đi
- sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi
ngoại động từ
- đẩy lui, đá lui
- bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi
nội động từ
- hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ
Định nghĩa tiếng Anh
v reject with contempt