Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14565

spurt

/spə:t/

danh từ

  • sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
  • bắn ra, phọt ra

ngoại động từ

  • làm bắn ra, làm phọt ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. gush forth in a sudden stream or jet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...