spurt
/spə:t/
danh từ
- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
- bắn ra, phọt ra
ngoại động từ
- làm bắn ra, làm phọt ra
Biến thể từ
spurted quá khứ
spurts số nhiều
spurting hiện tại phân từ
spurts ngôi 3 số ít
spurted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. gush forth in a sudden stream or jet