Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39635

squandering

/'skwɔndəriɳ/

tính từ

  • phung phí, hoang toàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. spending resources lavishly and wastefully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...