Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squander

/'skwɔndə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11672

“squanders” là ngôi 3 số ít của squander — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lãng phí, sử dụng không hiệu quả động từ

“He squandered his inheritance on useless things.”Anh ấy đã lãng phí tài sản thừa kế vào những thứ vô ích.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squander

/'skwɔndə/

ngoại động từ

  • phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá
Định nghĩa tiếng Anh

v spend thoughtlessly; throw away v spend extravagantly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...