Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“squanders” là ngôi 3 số ít của squander — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11672

squander

/'skwɔndə/

ngoại động từ

  • phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá
Định nghĩa tiếng Anh

v spend thoughtlessly; throw away\nv spend extravagantly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...