Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squash

/skwɔʃ/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6923

“squashed” là quá khứ phân từ của squash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squash

/skwɔʃ/

danh từ

  • quả bí
  • (thực vật học) cây bí
  • sự nén, sự ép
  • cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
    • orange squash: nước cam
  • khối mềm nhão
  • đám đông
  • tiếng rơi nhẹ
  • (thể dục,thể thao) bóng quần

ngoại động từ

  • ép, nén, nén chặt
  • bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
  • bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)

nội động từ

  • bị ép, bị nén
  • chen
    • to squash into the car: chen vào trong xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous annual trailing plants of the genus Cucurbita grown for their fleshy edible fruits n. edible fruit of a squash plant; eaten as a vegetable n. a game played in an enclosed court by two or four players who strike the ball with long-handled rackets v. to compress with violence, out of natural shape or condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...