squinny
/'skwini/
“squinnied” là quá khứ của squinny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squinny
//
* nội động từ- nhìn nghiêng, liếc nhìn
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“squinnied” là quá khứ của squinny — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...