Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squirt

/skwə:t/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14682

“squirting” là hiện tại phân từ của squirt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phun ra một lượng nhỏ chất lỏng động từ

“He squirted water at his friend.”Anh ấy phun nước vào bạn mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squirt

/skwə:t/

danh từ

  • ống tiêm
  • tia nước
  • (như) squirt-gun
  • (thông tục) oắt con ngạo nghễ

ngoại động từ

  • làm (nước) vọt ra, làm (nước) bắn ra, làm (nước) tia ra

nội động từ

  • tia ra, vọt ra (nước)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to come out in a squirt v. wet with a spurt of liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...