Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stagings” là số nhiều của staging — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #11670

staging

/'steidʤiɳ/

danh từ

  • sự đưa một vở kịch lên sân khấu
  • sự chạy xe ngựa chở khách (theo chặn đường nhất định)
  • sự bắc giàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. travel by stagecoach\nn. getting rid of a stage of a multistage rocket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...