Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stag

/stæg/ Collins ★ phổ biến #18259

“stags” là số nhiều của stag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hươu đực, nai đực danh từ

“The stag roamed freely in the forest.”Con hươu đực lang thang tự do trong rừng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stag

/stæg/

danh từ

  • hươu đực, nai đực
  • bò đực thiến
  • người đầu cơ cổ phần (của công ty mới mở)
  • (từ lóng) người buôn bán cổ phần thất thường
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (đàn ông) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà; buổi hội họp (liên hoan, tiệc tùng...) toàn đàn ông

thành ngữ

  1. to go stag
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rình mò, bí mật theo dõi

nội động từ

  • đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. adult male deer v. attend a dance or a party without a female companion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...