Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stainable

/'steinəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stainable

/'steinəbl/

tính từ

  • dễ bẩn
  • có thể in màu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being stained (especially of cells and cell parts)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...