Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stainable

/'steinəbl/

tính từ

  • dễ bẩn
  • có thể in màu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being stained (especially of cells and cell parts)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...