Từ điển Anh–Việt

112,336 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4895

sustainable

/səs'teinəbl/

tính từ

  • có thể chống đỡ được
  • có thể chịu đựng được
  • có thể xác nhận được, có thể chứng minh được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being sustained

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...