sustainable
/səs'teinəbl/
tính từ
- có thể chống đỡ được
- có thể chịu đựng được
- có thể xác nhận được, có thể chứng minh được
Đồng nghĩa
viablerenewableeco-friendly
Trái nghĩa
unsustainabledepletivewasteful
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being sustained