Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stairway

/'steəwei/ Collins ★ phổ biến #10157

“stairways” là số nhiều của stairway — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stairways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stairway

/'steəwei/

danh từ

  • cầu thang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a way of access (upward and downward) consisting of a set of steps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...