Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stalked

/stɔ:kt/

tính từ

  • có thân; có cuống
Biến thể từ stalked quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v walk stiffly\nv follow stealthily or recur constantly and spontaneously to\nv go through (an area) in search of prey\na having or growing on or from a peduncle or stalk

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...