Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stall-holder

“stall-holders” là số nhiều của stall-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stall-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stall-holder

//

* danh từ
  • người thuê, người sở hữu, người điều hành một quầy bán hàng ở chợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...