stand-in
“stand-ins” là số nhiều của stand-in — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stand-in
//
* danh từ- người đóng vai phụ cho người khác, người đóng thay thế cho người khác; người đóng thế thân trong những cảnh nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who takes the place of another (as when things get dangerous or difficult)