Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starred

/stɑ:d/ phổ biến #43227
Biến thể từ starred quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starred

//

* tính từ
  • đầy sao
  • trang trí bằng sao
  • là ngôi sao điện ảnh; kịch
Định nghĩa tiếng Anh

v feature as the star v be the star in a performance v mark with an asterisk s marked with an asterisk

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...