Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43227

starred

//

* tính từ
  • đầy sao
  • trang trí bằng sao
  • là ngôi sao điện ảnh; kịch
Biến thể từ starred quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v feature as the star\nv be the star in a performance\nv mark with an asterisk\ns marked with an asterisk

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...