stash
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stash
/stæʃ/
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a secret store of valuables or money v save up as for future use
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a secret store of valuables or money v save up as for future use
Đang tải...