Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stash

/stæʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10715

“stashing” là hiện tại phân từ của stash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stash

/stæʃ/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a secret store of valuables or money v save up as for future use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...