stash
“stashing” là hiện tại phân từ của stash — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stash
/stæʃ/
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a secret store of valuables or money v save up as for future use