Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

statement contradicts /ˈsteɪtmənt ˌkɒntrəˈdɪkt/

cụm từ

  • tuyên bố mâu thuẫn với thông tin được đưa ra
    • statement contradicts the information: tuyên bố mâu thuẫn với thông tin
    • statement contradicts the facts: tuyên bố mâu thuẫn với sự thật
    • statement contradicts the evidence: tuyên bố mâu thuẫn với bằng chứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...