Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1945

oppose

/ə'pouz/

ngoại động từ

  • đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập
    • to fury let us oppose patience: chúng ta hây lấy sự kiên nhẫn để đối lại với sự giận dữ
  • chống đối, phản đối
    • to oppose imperialism: chống chủ nghĩa đế quốc
    • to be opposed to: chống lại, phản đối
  • (động tính từ quá khứ) đối nhau, trái lại
    • characters strongly opposed: những tính tình rất xung khắc nhau
    • black is opposed to white: đen trái ngược với trắng

nội động từ

  • chống đối, phản đối
Trái nghĩa supportbackaid
Định nghĩa tiếng Anh

v. be against; express opposition to\nv. contrast with equal weight or force\nv. be resistant to

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...