Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stater

/'steitə/ phổ biến #37587
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stater

/'steitə/

danh từ

  • đồng xtatơ (tiền vàng cổ Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the various silver or gold coins of ancient Greece n. a resident of a particular state or group of states

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...