statute
/'stætju:t/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #4153
“statutes” là số nhiều của statute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đạo luật
danh từ
“The statute was enacted to protect consumer rights.”Đạo luật đã được ban hành để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Biến thể từ
statutes số nhiều
Đồng nghĩa
lawregulationdecree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
statute
/'stætju:t/
danh từ
- đạo luật
- quy chế, chế độ
- University statutes: quy chế đại học
- (kinh thánh) luật thánh
Định nghĩa tiếng Anh
n an act passed by a legislative body s enacted by a legislative body