Từ điển Anh–Việt

112.101 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stay-maker

/'stei,meikə/
Biến thể từ stay-makers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stay-maker

/'stei,meikə/

danh từ

  • người may yếm nịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...