Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30873

stealer

/'sti:lə/

danh từ

  • kẻ cắp, kẻ trộm
Biến thể từ stealers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a criminal who takes property belonging to someone else with the intention of keeping it or selling it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...