steelworker
/'sti:lwә:kә/ phổ biến #22310
Biến thể từ
steelworkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steelworker
//
* danh từ- công nhân ngành thép
Định nghĩa tiếng Anh
n a worker engaged in making steel