Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steelworker

/'sti:lwә:kә/ phổ biến #22310

“steelworkers” là số nhiều của steelworker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ steelworkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steelworker

//

* danh từ
  • công nhân ngành thép
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker engaged in making steel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...