Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #32740

steeplechase

/'sti:pltʃeis/

danh từ

  • cuộc đua ngựa vượt rào
  • cuộc chạy đua băng đồng, cuộc chạy việt dã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a footrace of usually 3000 meters over a closed track with hurdles and a water jump\nn. a horse race over an obstructed course

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...