Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #7902

stellar

/'stelə/

tính từ

  • (thuộc) sao, (thuộc) tinh tú
  • hình sao, có hình sao
  • xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao
  • chính
    • the stellar role in a play: vai chính trong một vở kịch
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or relating to or resembling or emanating from stars

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...