stereoisomer
/,stiəriou'aisəmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stereoisomer
/,stiəriou'aisəmə/
danh từ
- (hoá học) chất đồng phân lập thể
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...