sterilize
/'sterilaiz/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14878
Biến thể từ
sterilized quá khứ phân từ
sterilized quá khứ
sterilizing hiện tại phân từ
sterilizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sterilize
/'sterilaiz/
ngoại động từ
- làm tiệt trùng, khử trùng
- làm cho cằn cỗi
- làm mất khả năng sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make free from bacteria v. make infertile