Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6495

sticky

/'stiki/

tính từ

  • dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
  • khó tính, khó khăn (tính nết)
    • to be very sticky about something: làm khó làm dễ cái gì 3 (từ lóng)
  • hết sức khó chịu, rất đau đớn
    • to come to a sticky end: chết một cách rất đau đớn
  • nóng và ẩm nồm (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

s. moist as with undried perspiration and with clothing sticking to the body\ns. covered with an adhesive material

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...