Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stifled

/'staifld/ phổ biến #30156
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stifled

/'staifld/

tính từ

  • bị đau khuỷu chân sau (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

v conceal or hide v smother or suppress v impair the respiration of or obstruct the air passage of v be asphyxiated; die from lack of oxygen s held in check with difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...