Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stilted

/'stiltid/ GRE phổ biến #28085
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stilted

/'stiltid/

tính từ

  • đi cà kheo
  • khoa trương, kêu mà rỗng (văn)
  • (kiến trúc) dựng trên cột (nhà sàn...)
Định nghĩa tiếng Anh

s artificially formal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...