Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stilt

/stilt/ TOEFL phổ biến #17133

“stilts” là số nhiều của stilt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stilt

/stilt/

danh từ

  • cà kheo
  • cột (nhà sàn, chuồng chim...)
  • (động vật học) (như) stilt-bird

thành ngữ

  1. on stilts
    • khoa trương, kêu mà rỗng (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of two stout poles with foot rests in the middle; used for walking high above the ground n. long-legged three-toed wading bird of brackish marshes of Australia n. long-legged three-toed black-and-white wading bird of inland ponds and marshes or brackish lagoons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...