Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stir fried

cụm từ

  • xào, áp chảo (thức ăn được nấu bằng cách chiên nhanh trong ít dầu ở lửa lớn)
    • stir fried vegetables: rau xào
    • stir fried noodles: mì xào
    • stir fried beef: thịt bò xào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...