boil
/bɔil/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4258
“boiled” là quá khứ phân từ của boil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
luộc
động từ
“We boil water for tea.”Chúng tôi luộc nước để pha trà.
Biến thể từ
boiling hiện tại phân từ
boiled quá khứ phân từ
boils ngôi 3 số ít
boiled quá khứ
boils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boil
/bɔil/
danh từ
- (y học) nhọt, đinh
danh từ
- sự sôi; điểm sôi
- to bring to the boil: đun sôi
- to come to the boil: bắt đầu sôi
- to be at the boil: ở điểm sôi, đang sôi
động từ
- sôi
- đun sôi, nấu sôi; luộc
- (nghĩa bóng) sục sôi
- to boil over with indignation: sục sôi căm phẫn
- to make one's blood boil: làm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên
thành ngữ
- to boil away
- tiếp tục sôi
- sôi cạn; nấu đặc lại
- to boil down
- nấu đặc lại; cô đặc lại
- tóm tắt lại, rút lại
- the matter boils down to this: việc rút lại là thế này, việc chung quy là thế này
- to boil over
- sôi tràn ra
- boiled shirt
- sơ mi là cứng ngực
- to keep the pot boiling
- (xem) pot
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painful sore with a hard core filled with pus v. come to the boiling point and change from a liquid to vapor v. immerse or be immersed in a boiling liquid, often for cooking purposes v. bring to, or maintain at, the boiling point