steam
/sti:m/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4139
“steamed” là quá khứ của steam — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hơi nước
danh từ
“The steam from the kettle was rising.”Hơi nước từ ấm đun đang bốc lên.
Biến thể từ
steaming hiện tại phân từ
steamed quá khứ
steamed quá khứ phân từ
steams số nhiều
steams ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
cook in steamvapor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steam
/sti:m/
danh từ
- hơi nước
- (thông tục) nghị lực, sức cố gắng
- to get up steam: tập trung sức lực, đem hết nghị lực
- to let off steam: xả hơi
nội động từ
- bốc hơi, lên hơi
- soup steams on the table: cháo bốc hơi lên bàn
- chạy bằng hơi
- boat steam down the river: chiếc tàu chạy xuôi dòng sông
(thông tục)
- làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh
- let's steam ahead!: nào! chúng ta tích cực lên nào!
ngoại động từ
- đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho đẻo ra để uốn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. water at boiling temperature diffused in the atmosphere v. emit steam v. rise as vapor v. get very angry