stitcher
/'stitʃə/ phổ biến #45713
Biến thể từ
stitchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stitcher
/'stitʃə/
danh từ
- thợ may
- máy khâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a garmentmaker who performs the finishing steps